translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bên cạnh" (1件)
bên cạnh
play
日本語
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bên cạnh" (3件)
sát bên cạnh
play
日本語 隣接する
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している。
マイ単語
người bên cạnh
play
日本語 隣同士
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
マイ単語
phòng bên cạnh
play
日本語 隣同士
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bên cạnh" (4件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している。
Tôi nói chuyện với người bên cạnh.
私は隣同士と話す。
Tôi nói chuyện với phòng bên cạnh.
私は隣同士と話す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)